whimsical

/'wimzik l/
tính từ
  1. bất thường, hay thay đổi
    • a whimsical mind
      tính khí bất thường
  2. kỳ quái, kỳ dị
    • a whimsical thing
      một vật kỳ dị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "whimsical"

Từ có nhắc đến "whimsical"

whimsical
The artist created a whimsical sculpture from colorful recycled materials.