whimsical
/'wimzik l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ quặc, lập dị: Chỉ tính cách, hành vi hoặc đối tượng có vẻ khác thường, không theo quy tắc thông thường, thường theo một cách thú vị và sáng tạo.
- Thất thường, hay thay đổi: Chỉ tâm trạng, ý tưởng hoặc sở thích dễ dàng và đột ngột thay đổi mà không có lý do rõ ràng.
- Tưởng tượng, huyền ảo: Mang tính chất của trí tưởng tượng phong phú, giống như trong truyện cổ tích hoặc giấc mơ.
Ví dụ sử dụng
- (Những tác phẩm điêu khắc kỳ quặc của nghệ sĩ khiến mọi người đều mỉm cười.)
- (Cô ấy có khiếu hài hước lập dị mà không phải ai cũng hiểu.)
- (Quyết định thất thường của anh ấy về việc du lịch vòng quanh thế giới đã làm gia đình ngạc nhiên.)
- (Câu chuyện diễn ra ở một vùng đất huyền ảo đầy những con vật biết nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a whimsical notion/idea": một ý nghĩ/ý tưởng kỳ quặc, bất chợt.
- He was known for his whimsical notions about time travel. (Anh ấy nổi tiếng với những ý nghĩ kỳ quặc về du hành thời gian.)
- "in a whimsical mood": trong tâm trạng thất thường, bốc đồng.
- She bought the hat in a whimsical mood. (Cô ấy mua chiếc mũ trong một tâm trạng bốc đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whimsy (danh từ): Sự kỳ quặc, ý thích bất chợt; chất huyền ảo, tưởng tượng.
- The novel is full of charm and whimsy. (Cuốn tiểu thuyết tràn đầy sức quyến rũ và chất huyền ảo.)
- Whimsically (trạng từ): Một cách kỳ quặc, thất thường.
- She smiled whimsically at the thought. (Cô ấy mỉm cười một cách kỳ quặc với ý nghĩ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Capricious: thất thường, đồng bóng.
- Fanciful: tưởng tượng, viển vông.
- Quirky: lập dị, khác người.
- Playful: tinh nghịch, vui tươi.
Từ trái nghĩa
- Serious: nghiêm túc.
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Predictable: có thể đoán trước.
- Steady: ổn định, kiên định.
Thành ngữ liên quan
- Flight of fancy/whimsy: Ý tưởng bay bổng, tưởng tượng phóng khoáng.
- His plan to build a castle in the clouds was merely a flight of fancy. (Kế hoạch xây lâu đài trên mây của anh ta chỉ là một ý tưởng viển vông.)
tính từ
- bất thường, hay thay đổi
- a whimsical mindtính khí bất thường
- kỳ quái, kỳ dị
- a whimsical thingmột vật kỳ dị