whip-cord
/'wipk :d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi bện roi: Một loại dây bền chắc, thường được bện từ nhiều sợi nhỏ, dùng để làm dây roi hoặc các vật dụng cần độ chắc chắn cao.
- Vải whip-cord: Một loại vải dệt chéo có bề mặt nổi các đường sọc chéo rõ rệt, rất bền và thường làm từ len hoặc sợi tổng hợp, dùng trong may quần áo ngoài chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old whip was made of strong leather and whip-cord. (Chiếc roi cũ được làm từ da và sợi bện roi chắc chắn.)
- He wore a pair of durable trousers made of whip-cord. (Anh ấy mặc một chiếc quần bền làm từ vải whip-cord.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong miêu tả thể chất: Có thể dùng để miêu tả sự căng cứng, gân guốc, như các sợi dây bện.
- After years of manual labor, the tendons in his arms were like whip-cord. (Sau nhiều năm lao động chân tay, gân cơ ở cánh tay anh ta cứng như sợi bện roi.)
Biến thể và từ gần giống
- Whipcordy (tính từ): Có đặc tính cứng, chắc, gân guốc như sợi bện roi.
- He has a whipcordy physique from his training. (Anh ta có thân hình rắn chắc, gân guốc nhờ tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Twine (danh từ): dây bện, dây xe (chỉ chung các loại dây bện).
- Cord (danh từ): dây thừng nhỏ, dây bện.
Thành ngữ liên quan
- Veins stand out like whip-cord: Mạch máu nổi lên rõ ràng và căng cứng, thường do gắng sức hoặc giận dữ.
- When he lifted the heavy weight, the veins on his neck stood out like whip-cord. (Khi anh ta nhấc vật nặng lên, các mạch máu ở cổ nổi lên lằn lên.)
danh từ
- sợi bện roi
- veins stand out like whip-cordmạch máu nổi lằn lên