whip-round

/'wipraund/
Học thuật
Thân thiện
whip-round

We passed the hat for a whip-round to buy her a leaving present.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quyên góp tiền (một cách không chính thức nhanh chóng): "whip-round" một danh từ (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) chỉ việc mọi người trong một nhóm nhỏ (như bạn bè, đồng nghiệp) nhanh chóng góp tiền lại với nhau cho một mục đích cụ thể, thường để mua một món quà chung hoặc giúp đỡ ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had a quick whip-round at the office to buy a leaving present for Sarah. (Chúng tôi đã một đợt quyên góp nhanh tại văn phòng để mua quà chia tay cho Sarah.)
    • They organized a whip-round to help pay for his medical expenses. (Họ đã tổ chức một đợt quyên tiền để giúp chi trả viện phí cho anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a whip-round for (someone/something)": tổ chức quyên góp cho ai/việc .
    • Let's have a whip-round for the new baby. (Hãy cùng quyên góp cho em bé mới sinh nào.)
  • "to do a whip-round": thực hiện việc quyên góp.
    • I'll do a whip-round and see how much we can collect. (Tôi sẽ đi quyên góp một vòng xem chúng ta có thể gom được bao nhiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Collection (n): sự quyên góp (từ này trang trọng phổ biến hơn "whip-round").
  • Pass the hat (around) (idiom): quyên tiền (một thành ngữ có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Collection: sự quyên góp.
  • Passing the hat: xin đóng góp (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "whip-round" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "whip-round".)

whip-round

We passed the hat for a whip-round to buy her a leaving present.

danh từ
  1. sự quyên tiền
    • to have a whip-round for
      quyên tiền để (cho)
nội động từ
  1. quyên tiền