whip-saw

/'wips :/
Học thuật
Thân thiện
whip-saw

A carpenter uses a whip-saw to cut a thick wooden beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Cưa khoét: Một loại cưa dài, hẹp mỏng, lưỡi được kéo căng trong một khung, dùng để cắt các đường cong hoặc cắt từ bên trong một tấm gỗ.
  2. Ngoại động từ:

    • Cưa khoét: Hành động cắt bằng cưa khoét.
    • (Tài chính, từ Mỹ) Làm cho ai đó chịu tổn thất liên tiếp từ hai hướng trái ngược nhau; thường dùng để mô tả việc giá cả biến động mạnh nhanh theo hai chiều, gây thiệt hại cho nhà đầu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The carpenter used a whip-saw to cut the intricate design into the wood. (Người thợ mộc đã dùng một cưa khoét để cắt họa tiết phức tạp vào gỗ.)
  • Ngoại động từ:

    • The volatile market whip-sawed many inexperienced traders. (Thị trường biến động mạnh đã làm thiệt hại liên tiếp nhiều nhà giao dịch non kinh nghiệm.)
    • He carefully whip-sawed the opening for the pipe. (Anh ấy cẩn thận cưa khoét lỗ mở cho đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính: "Whip-saw" thường mô tả một tình huống một nhà giao dịch mua vào khi giá đang tăng, nhưng sau đó giá đảo chiều giảm mạnh trước khi họ kịp bán, hoặc ngược lại, dẫn đến tổn thất kép.
    • Investors were whip-sawed by the sudden policy changes. (Các nhà đầu bị thiệt hại kép bởi những thay đổi chính sách đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipsawing (danh động từ): Hành động hoặc hiện tượng bị whip-saw (trong tài chính).
    • The whipsawing in the stock market caused panic. (Hiện tượng biến động kép trên thị trường chứng khoán đã gây ra hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công cụ): Frame saw (cưa khung), bow saw (cưa cung).
  • Ngoại động từ (tài chính): Batter (làm thiệt hại nặng), punish (trừng phạt, gây tổn thất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "whip-saw".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "whip-saw".

whip-saw

A carpenter uses a whip-saw to cut a thick wooden beam.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cưa khoét
ngoại động từ
  1. cưa khoét
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại (trong một cuộc đánh cá...)