whipper-snapper

/'wip ,sn p /
Học thuật
Thân thiện
whipper-snapper

A young whipper-snapper runs noisily down the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Nhóc con bắng nhắng, nhóc con hay quấy rầy: Một từ dùng để chỉ một người trẻ tuổi, thường một cậu hoặc một thanh niên, người người nói cảm thấy hỗn xược, tự phụ hoặc phiền toái, đặc biệt khi họ tỏ ra quá tự tin so với tuổi tác hoặc kinh nghiệm của mình. Từ này thường được người lớn tuổi sử dụng với sắc thái khinh thị hoặc bực mình, nhưng đôi khi cũng mang tính hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That young whipper-snapper thinks he knows more about the business than I do! (Cái nhóc con bắng nhắng đó nghĩ biết về việc kinh doanh nhiều hơn cả tôi!)
    • Get off my lawn, you little whipper-snapper! (Cút khỏi bãi cỏ của ta đi, đồ nhóc con hay quấy rầy!)
    • Oh, pay no attention to him. He's just a whipper-snapper full of new ideas. (Ồ, đừng để ý đến hắn. Hắn chỉ một tên nhóc đầy ý tưởng mới lạ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an impertinent whipper-snapper": một tên nhóc con láo xược.

    • The old professor dismissed the critic as an impertinent whipper-snapper. (Vị giáo sư già bác bỏ nhà phê bình như một tên nhóc con láo xược.)
  • "cheeky whipper-snapper": nhóc con hỗn xược.

    • That cheeky whipper-snapper answered back to his elder! (Thằng nhóc hỗn xược đó đã cãi lại người lớn!)
Biến thể từ gần giống
  • Whippersnapper (n): Đây cách viết phổ biến khác của từ này, không dấu gạch ngang.
    • He was just a whippersnapper when he started working here. (Hắn chỉ một tên nhóc khi mới bắt đầu làm việcđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Upstart: Kẻ mới phất, kẻ vênh váo (nhấn mạnh sự kiêu ngạo do mới thành công).
  • Youngster: Thanh niên, người trẻ (trung lập hơn).
  • Brat: Nhóc con , trẻ ranh (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "A mere whipper-snapper": Chỉ một tên nhóc con.
    • Don't be intimidated by him; he's a mere whipper-snapper. (Đừng để bị hắn dọa; hắn chỉ một tên nhóc con thôi.)
whipper-snapper

A young whipper-snapper runs noisily down the hallway.

danh từ
  1. (thông tục) nhóc con bắng nhắng, nhóc con hay quấy rầy