whippiness

/'wipinis/
Học thuật
Thân thiện
whippiness

A flexible fishing rod demonstrates its whippiness as it bends with a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong: Chất lượng của một vật liệu hoặc vật thể có thể uốn cong, đung đưa hoặc chuyển động linh hoạt không bị gãy hoặc vỡ. Đây trạng thái độ đàn hồi linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whippiness of the young tree branch allowed it to sway in the wind without breaking. (Tính mềm dẻo của cành cây non cho phép đung đưa trong gió không bị gãy.)
    • The fisherman tested the whippiness of the new fishing rod. (Người câu đã kiểm tra tính dễ uốn cong của cần câu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate whippiness": thể hiện tính mềm dẻo.
    • The gymnast's routine demonstrated the incredible whippiness of the human spine. (Bài biểu diễn của vận động viên thể dục đã thể hiện tính mềm dẻo đáng kinh ngạc của cột sống con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Whip (n): cái roi; (v): quất, vụt.
  • Whippy (adj): tính chất mềm dẻo, dễ uốn.
    • A whippy stick (Một cây gậy dẻo dai).
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility: tính linh hoạt, tính uốn dẻo.
  • Pliability: tính dễ uốn, tính dễ uốn nắn.
  • Suppleness: tính mềm mại, tính dẻo dai.
Từ trái nghĩa
  • Stiffness: tính cứng nhắc, tính cứng.
  • Rigidity: tính cứng rắn, tính bất biến.
  • Inflexibility: tính không linh hoạt, tính không uốn được.
whippiness

A flexible fishing rod demonstrates its whippiness as it bends with a fish.

danh từ
  1. tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong