whipping boy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chịu phạt thay cho người khác: "whipping boy" chỉ một người bị trừng phạt hoặc đổ lỗi thay cho lỗi lầm của người khác, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Trong triều đình hoàng gia, người chịu phạt thay cho hoàng tử bị trừng phạt bất cứ khi nào hoàng tử cư xử không đúng.)
- (Anh ấy trở thành người chịu phạt thay cho thành tích kém của đội, mặc dù đó không phải lỗi của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be the whipping boy": là người thường xuyên bị đổ lỗi hoặc trừng phạt thay cho người khác.
- She was the whipping boy for the manager's mistakes. (Cô ấy là người thường xuyên bị đổ lỗi cho những sai lầm của quản lý.)
"To serve as a whipping boy": đóng vai trò là người chịu phạt thay.
- The junior employee served as the whipping boy for the department's failures. (Nhân viên cấp dưới đóng vai trò là người chịu phạt thay cho những thất bại của bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Whipping (danh từ/động từ): hành động đánh roi, quất roi.
- The whipping was severe. (Cú đánh roi rất nặng.)
- Boy (danh từ): cậu bé, con trai.
- The boy was innocent. (Cậu bé vô tội.)
Từ đồng nghĩa
- Scapegoat: người chịu tội thay, vật tế thần.
- He was made the scapegoat for the company's financial troubles. (Anh ta bị biến thành vật tế thần cho những rắc rối tài chính của công ty.)
- Fall guy: người chịu trách nhiệm thay, người bị đổ tội.
- In the end, he was just the fall guy. (Cuối cùng, anh ta chỉ là người bị đổ tội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "(To) take the fall": chịu trách nhiệm thay, nhận tội thay.
- He took the fall for the entire team. (Anh ấy nhận tội thay cho toàn đội.)
- "(To) carry the can": chịu trách nhiệm, gánh hậu quả.
- She had to carry the can for the project's failure. (Cô ấy phải gánh hậu quả cho sự thất bại của dự án.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "whipping boy"