whipping-boy
/'wipi b i/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm bung xung, người thế thân chịu tội: Một người bị đổ lỗi hoặc bị trừng phạt thay cho lỗi lầm của người khác, đặc biệt là của một người có địa vị cao hơn hoặc được bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The junior manager became the whipping-boy for the entire department's failure. (Quản lý cấp dưới trở thành người làm bung xung cho thất bại của cả phòng.)
- In politics, advisors often serve as whipping-boys for unpopular decisions made by their leaders. (Trong chính trị, các cố vấn thường đóng vai trò người thế thân chịu tội cho những quyết định không được lòng dân của lãnh đạo họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be made a whipping-boy of": bị biến thành vật tế thân, bị đổ lỗi thay.
- He was made a whipping-boy of for the company's financial scandal. (Anh ta bị biến thành vật tế thân cho vụ bê bối tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Scapegoat (n): vật tế thần, người bị đổ lỗi oan.
- He was used as a scapegoat for the project's collapse. (Anh ta bị dùng làm vật tế thần cho sự sụp đổ của dự án.)
- Fall guy (n, thông tục): người thế mạng, người bị đổ tội.
- They needed a fall guy to take the blame. (Họ cần một người thế mạng để nhận lấy trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Patsy: người bị lợi dụng, bị đổ tội (thông tục).
- Sacrificial lamb: vật hi sinh, người bị hi sinh (mang tính ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- To take the fall for someone: nhận tội thay cho ai.
- He agreed to take the fall for his boss. (Anh ta đồng ý nhận tội thay cho sếp của mình.)
danh từ
- (thông tục) người làm bung xung