whipster
/'wipst /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa bé: "whipster" có thể dùng để chỉ một đứa trẻ, thường với hàm ý nhỏ bé hoặc non nớt.
- Người có tính lông bông (cần trị bằng roi): "whipster" cũng dùng để chỉ một người có tính cách khinh suất, thiếu nghiêm túc, đến mức người ta nghĩ cần phải dùng roi vọt để sửa trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That little whipster ran through the market, knocking over a basket of fruit. (Đứa bé lông bông ấy chạy ào qua chợ, làm đổ một giỏ trái cây.)
- He was known as a whipster in his youth, always getting into trouble. (Hắn ta nổi tiếng là một kẻ lông bông thời trẻ, luôn gây rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ xưa và ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Khi được sử dụng, nó thường có ý mỉa mai hoặc khinh bỉ, nhấn mạnh vào sự non nớt, thiếu chín chắn hoặc hành vi đáng bị trừng phạt của một người.
Biến thể và từ gần giống
- Whip (n/đt): cái roi; quất, đánh bằng roi. Đây là gốc từ tạo nên "whipster".
- Whippersnapper (n): một từ đồng nghĩa gần gũi và phổ biến hơn, cũng chỉ một người trẻ tuổi tự phụ hoặc khinh suất.
Từ đồng nghĩa
- Brat: đứa trẻ hư, nhóc tì (nhấn mạnh sự nghịch ngợm, khó bảo).
- Rascal: kẻ tinh quái, kẻ láu cá.
- Scamp: kẻ tinh nghịch, kẻ vô lại nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "whipster". Tuy nhiên, ý tưởng về việc "cần trị bằng roi" liên quan đến các thành ngữ như:
- Spare the rod and spoil the child: Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (Nghĩa đen: Tha roi vọt là làm hư đứa trẻ.)
danh từ
- đứa bé
- người có tính lông bông (cần trị bằng roi)