whisht
/wist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Im!, suỵt!: Một từ dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó giữ im lặng, thường được nói khẽ.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Whisht! You'll wake the baby." ("Suỵt! Con sẽ đánh thức em bé mất.")
- He put a finger to his lips and said, "Whisht!" (Anh ấy đặt ngón tay lên môi và nói, "Im!")
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời cảnh báo nhẹ nhàng: Thường được dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi muốn tránh gây ồn ào.
- "Whisht now, let's hear what he has to say." ("Im lặng nào, hãy nghe xem anh ấy nói gì.")
Biến thể và từ gần giống
- Whist (thán từ): Một cách viết khác của "whisht", cùng nghĩa là "im lặng" hoặc "suỵt".
- Hush (thán từ): Suỵt, im đi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Shh (thán từ): Suỵt (từ tượng thanh phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Silence!: Im lặng!
- Be quiet!: Hãy yên lặng!
- Shush!: Suỵt!
Lưu ý
- Từ "whisht" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Ireland và tiếng Anh Scotland, ít phổ biến trong tiếng Anh toàn cầu hiện đại.
- Từ này có thể được viết là "whist".
danh từ
- (đánh bài) Uýt (một lối đánh bài)
thán từ+ Cách viết khác : (whisht)
- im!, suỵt!