whisperer

/'wipsp r /
Học thuật
Thân thiện
whisperer

The librarian is a whisperer in the quiet reading room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay nói thầm, người hay thì thầm: Một người thói quen hoặc xu hướng nói chuyện bằng giọng rất nhỏ, chỉ đủ nghe.
    • Người khả năng giao tiếp đặc biệt: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong các cụm từ ghép) Một người được cho khả năng hiểu giao tiếp một cách phi thường với một nhóm đối tượng cụ thể (như động vật, trẻ em, cây cối), thường thông qua sự kiên nhẫn, quan sát giọng nói nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa cơ bản):

    • She is a known whisperer in the library; you can barely hear her. ( ấy một người hay nói thầm nổi tiếng trong thư viện; bạn khó nghe thấy ấy.)
    • The teacher asked the whisperer in the back row to speak up. (Giáo viên yêu cầu người hay thì thầmhàng ghế cuối nói to lên.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng trong cụm từ):

    • The horse whisperer calmed the frightened animal with his gentle voice. (Người thì thầm với ngựa đã làm dịu con vật đang sợ hãi bằng giọng nói nhẹ nhàng của mình.)
    • She is known as a baby whisperer because she can soothe any crying infant. ( ấy được biết đến như một người thì thầm với trẻ sơ sinh ấy có thể dỗ dành bất kỳ đứa trẻ nào đang khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a reputation as a whisperer": Được biết đến với khả năng giao tiếp đặc biệt nhẹ nhàng với một đối tượng nào đó.

    • He has a reputation as a dog whisperer in our neighborhood. (Anh ấy nổi tiếng trong khu phố chúng tôi như một người thì thầm với chó.)
  • The concept of a "[something] whisperer": Một khái niệm ẩn dụ mô tả ai đó sự kết nối, hiểu biết sâu sắc hoặc khả năng giao tiếp phi ngôn từ đặc biệt với một thứ đó.

    • As a veteran gardener, he was considered a plant whisperer. ( một người làm vườn kỳ cựu, ông ấy được coi người thì thầm với cây cối.)
Biến thể từ gần giống
  • To whisper (động từ): Thì thầm, nói thầm.

    • They whispered secrets to each other. (Họ thì thầm những bí mật với nhau.)
  • Whisper (danh từ): Tiếng thì thầm, lời nói thầm.

    • I heard a whisper in the dark corridor. (Tôi nghe thấy một tiếng thì thầm trong hành lang tối.)
  • Các cụm danh từ ghép phổ biến: Các từ này các từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa trực tiếp của "whisperer" đơn lẻ.

    • Horse whisperer: Người thuần hóa/ giao tiếp đặc biệt với ngựa.
    • Dog whisperer: Người huấn luyện/ giao tiếp đặc biệt với chó.
    • Baby whisperer: Người khả năng dỗ trẻ em rất giỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Mutterer: Người lẩm bẩm (thường biểu thị sự không hài lòng).
  • Mumbler: Người nóinhí, người nói không tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • (To be) a whisper on the wind: Một điều đó rất nhẹ nhàng, mong manh hoặc bí mật.
    • Their promises were just a whisper on the wind. (Những lời hứa của họ chỉ nhẹ tựa như một cơn gió thoảng.)
whisperer

The librarian is a whisperer in the quiet reading room.

danh từ
  1. người hay nói thầm, người hay thì thầm