whistle-stop

/'wislst p/
Học thuật
Thân thiện
whistle-stop

A politician gives a short speech at a whistle-stop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ga xép: Một nhà ga nhỏ trên tuyến đường sắt, nơi tàu chỉ dừng lại khi tín hiệu (còi) yêu cầu.
    • Sự dừng lại trên đường đi vận động bầu cử: Một điểm dừng chân ngắn ngủi, thường tại một thị trấn nhỏ, trong một chuyến đi vận động tranh cử, nơi ứng cử viên phát biểu nhanh với cử tri.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train only stops at that old whistle-stop if someone signals. (Chuyến tàu chỉ dừng ở ga xép đó nếu ai ra hiệu.)
    • The candidate made a whistle-stop in our small town to give a short speech. (Ứng cử viên đã một điểm dừng vận độngthị trấn nhỏ của chúng tôi để phát biểu ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whistle-stop tour": Một chuyến đi hoặc hành trình bao gồm nhiều điểm dừng chân rất ngắn tại nhiều địa điểm, thường với mục đích vận động hoặc quảng bá.
    • The author went on a whistle-stop tour to promote her new book across the country. (Tác giả đã thực hiện một chuyến đi vận động tốc hành để quảng bá cuốn sách mới của trên khắp cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Whistle-stop campaign (n): Chiến dịch vận động tranh cử với nhiều điểm dừng ngắn tại các thị trấn nhỏ.
  • Whistle-stopper (n, hiếm): Người thực hiện hoặc tham gia vào một chuyến đi vận động tốc hành.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ga xép):
    • Way station: Trạm dừng chân, ga nhỏ.
    • Flag stop: Ga theo yêu cầu (nơi tàu chỉ dừng khi tín hiệu).
  • Danh từ (nghĩa điểm dừng vận động):
    • Campaign stop: Điểm dừng vận động.
    • Brief visit: Chuyến thăm ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whistle-stop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whistle-stop")

whistle-stop

A politician gives a short speech at a whistle-stop.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ga xép
  2. sự dừng lại trên đường đi vận động bầu cử (để nói chuyện với cử tri)