white elm

Định nghĩa

Danh từ: - Cây du trắng: "White elm" tên gọi của một loại cây thân gỗ lớn, tán rộng đẹp, thường mọcmiền đông Bắc Mỹ. Cây này nổi bật với các cành uốn lượn duyên dáng được trồng làm cây cảnh hoặc cây bóng mát.

dụ sử dụng
  • (Cây du trắng loại cây phổ biến được trồng trong công viên vườn.)
  • (Vào mùa thu, của cây du trắng chuyển sang màu vàng óng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White elm" trong sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ loài cây này trong các nghiên cứu về thực vật hoặc môi trường sống.

    • The white elm is known for its resilience in urban environments. (Cây du trắng được biết đến với khả năng chịu đựng tốt trong môi trường đô thị.)
  • "White elm" trong văn hóa: Ở Bắc Mỹ, cây du trắng từng được trồng rộng rãi dọc theo các con phố, tạo nên cảnh quan đặc trưng.

    • Many historic towns in New England still have white elm trees lining their streets. (Nhiều thị trấn lịch sửNew England vẫn còn những hàng cây du trắng dọc theo các con phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Elm (n): Cây du (tên chung của chi cây du).
    • The elm tree is known for its strong wood. (Cây du được biết đến với gỗ cứng chắc.)
  • American elm (n): Cây du Mỹ (một loại cây du khác, đôi khi được dùng đồng nghĩa với white elm).
    • The American elm is a common sight in North American forests. (Cây du Mỹ một cảnh tượng phổ biến trong rừng Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • American elm: cây du Mỹ, thường được coi cùng loài với white elm.
  • Ulmus americana: tên khoa học của cây du trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "white elm".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "white elm".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

white elm
A large white elm stands gracefully in the center of a sunny park.