white sanicle
Danh từ: White sanicle là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Mỹ. Cây này có đặc điểm là các cụm hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm dẹt ở ngọn. Nó được cho là nguyên nhân gây ra bệnh run rẩy (trembles) và bệnh sữa độc (milk sickness) ở người và gia súc. Trong phân loại thực vật, đôi khi nó được xếp vào chi Eupatorium.
- (Cây white sanicle được biết đến với các cụm hoa nhỏ màu trắng mọc dẹt ở ngọn.)
- (Nông dân đã được cảnh báo về cây white sanicle vì nó có thể gây bệnh sữa độc ở gia súc.)
"to be attributed to white sanicle": được cho là do white sanicle gây ra.
- The outbreak of trembles in the herd was attributed to white sanicle. (Sự bùng phát bệnh run rẩy trong đàn gia súc được cho là do cây white sanicle gây ra.)
"to be classified as white sanicle": được phân loại là white sanicle.
- This plant was once classified as white sanicle, but later reclassified into a different genus. (Loài cây này từng được phân loại là white sanicle, nhưng sau đó được xếp lại vào một chi khác.)
Sanicle (n): chi thực vật Sanicula hoặc các loài cây thuộc chi này, thường có hoa nhỏ và lá xẻ thùy.
- The sanicle family includes many species with medicinal properties. (Họ sanicle bao gồm nhiều loài có đặc tính dược liệu.)
White snakeroot (n): tên gọi khác của white sanicle, thường dùng trong tiếng Anh thông thường.
- White snakeroot is another common name for white sanicle. (White snakeroot là một tên gọi phổ biến khác của white sanicle.)
- Ageratina altissima: tên khoa học hiện đại của white sanicle.
- Eupatorium rugosum: tên khoa học cũ, khi nó được xếp trong chi .
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "white sanicle".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "white sanicle".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống