white squire
Định nghĩa
Danh từ: white squire là một cổ đông hoặc nhà đầu tư (thường là một công ty hoặc cá nhân thân thiện) mua một số lượng cổ phiếu đáng kể nhưng ít hơn đa số (dưới 50%) trong một công ty đang bị đe dọa bởi một cuộc thâu tóm thù địch. Mục đích của white squire là giúp công ty mục tiêu chống lại sự thâu tóm mà không nắm quyền kiểm soát hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đưa vào một để ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch.)
- (Một thường mua ít hơn phần lớn cổ phần trong công ty.)
- (Không giống như , một không tìm kiếm quyền kiểm soát hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a white squire": đóng vai trò là một .
- A friendly investor agreed to act as a white squire for the struggling corporation. (Một nhà đầu tư thân thiện đã đồng ý đóng vai trò là white squire cho tập đoàn đang gặp khó khăn.)
- "white squire defense": chiến lược phòng thủ bằng cách sử dụng .
- The board implemented a white squire defense to block the unwanted bid. (Hội đồng quản trị đã thực hiện một chiến lược phòng thủ white squire để chặn lời đề nghị không mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- White knight: một nhà đầu tư thân thiện mua toàn bộ hoặc đa số cổ phần để cứu công ty khỏi bị thâu tóm thù địch.
- The white knight acquired 51% of the shares. (White knight đã mua 51% cổ phần.)
- Gray knight: một nhà đầu tư thứ ba không thân thiện cũng không thù địch, tham gia vào quá trình thâu tóm.
- A gray knight emerged with a competing offer. (Một gray knight xuất hiện với một lời đề nghị cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Friendly investor: nhà đầu tư thân thiện (nhấn mạnh tính chất hỗ trợ).
- Minority shareholder: cổ đông thiểu số (nhấn mạnh tỷ lệ sở hữu ít hơn đa số).
Thành ngữ liên quan
- "to buy a stake": mua một phần cổ phần.
- The white squire bought a significant stake to stabilize the company. (White squire đã mua một phần cổ phần đáng kể để ổn định công ty.)
- "to fend off a takeover": chống lại một cuộc thâu tóm.
- Using a white squire helped fend off the takeover attempt. (Việc sử dụng white squire đã giúp chống lại nỗ lực thâu tóm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống