white-beard

/'waitbi d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người già râu bạc: Một người đàn ông lớn tuổi, đặc biệt người râu màu trắng hoặc bạc, thường gợi lên hình ảnh một bậc cao niên, đáng kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children listened to the wise white-beard tell stories of the old days. (Những đứa trẻ lắng nghe người già râu bạc đầy trí tuệ kể những câu chuyện ngày xưa.)
    • In the village, the oldest white-beard was highly respected. (Trong làng, cụ già râu bạc lớn tuổi nhất được mọi người rất kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The white-beards of the council": Các thành viên cao tuổi, đầy kinh nghiệm của hội đồng.
    • The final decision rested with the white-beards of the council. (Quyết định cuối cùng thuộc về các bậc cao niên trong hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • White-bearded (tính từ): râu bạc.
    • The white-bearded man smiled kindly. (Người đàn ông râu bạc mỉm cười hiền từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Elder: Bậc cao niên, người lớn tuổi.
  • Patriarch: Tộc trưởng, người đứng đầu gia tộc (thường lớn tuổi).
Thành ngữ liên quan
  • The wisdom of the white-beard: Trí tuệ của người già, kinh nghiệm sống lâu năm.
    • We should seek the wisdom of the white-beard before making such an important decision. (Chúng ta nên tìm kiếm trí tuệ của bậc cao niên trước khi đưa ra quyết định quan trọng như vậy.)
danh từ
  1. người già c