white-berry yew

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thủy tùng bạch quả: "white-berry yew" một loại cây thủy tùng nguồn gốc từ Đông Nam Trung Quốc, khác với cây thủy tùng Cựu Thế giớichỗ quả mọng màu trắng.
dụ sử dụng
  • (Cây thủy tùng bạch quảmột loài quý hiếm chỉ được tìm thấymột số vùng nhất định của Trung Quốc.)
  • (Không giống như thủy tùng thông thường, cây thủy tùng bạch quả tạo ra những quả mọng màu trắng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate white-berry yew": trồng cây thủy tùng bạch quả.
    • Botanists are trying to cultivate white-berry yew in botanical gardens. (Các nhà thực vật học đang cố gắng trồng cây thủy tùng bạch quả trong các vườn thực vật.)
  • "white-berry yew extract": chiết xuất từ cây thủy tùng bạch quả.
    • The white-berry yew extract is studied for its potential medicinal properties. (Chiết xuất từ cây thủy tùng bạch quả đang được nghiên cứu về các đặc tính dược liệu tiềm năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Yew (n): cây thủy tùng (loài cây kim thường xanh).
    • The yew tree is known for its longevity and hard wood. (Cây thủy tùng nổi tiếng với tuổi thọ cao gỗ cứng.)
  • Berry (n): quả mọng.
    • The berries of the white-berry yew are white when ripe. (Quả mọng của cây thủy tùng bạch quả màu trắng khi chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxus chinensis var. yunnanensis: tên khoa học của loài cây này (thường được dùng trong thực vật học).
  • Chinese yew: tên gọi khác của cây thủy tùng Trung Quốc (mặc dù không phải lúc nào cũng chỉ loài quả trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "white-berry yew".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "white-berry yew".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white-berry yew
A white-berry yew grows on a forested hillside.