outpour
/aut'pɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đổ ra, sự chảy tràn ra: Chỉ hành động hoặc quá trình một lượng lớn chất lỏng hoặc cảm xúc được giải phóng, tuôn ra một cách mạnh mẽ và tự do.
Động từ:
- Đổ ra, chảy tràn ra: Hành động giải phóng, tuôn ra một lượng lớn chất lỏng hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sudden outpour of water from the broken pipe flooded the street. (Sự tuôn trào nước đột ngột từ đường ống vỡ đã làm ngập đường phố.)
- Her speech was met with an outpour of support from the audience. (Bài phát biểu của cô ấy đã nhận được sự ủng hộ tuôn trào từ khán giả.)
Động từ:
- The volunteers outpour their energy into helping the community. (Các tình nguyện viên đổ hết năng lượng của họ vào việc giúp đỡ cộng đồng.)
- He outpour his feelings in a long, heartfelt letter. (Anh ấy trút hết cảm xúc của mình vào một bức thư dài và chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An outpour of emotion": Một sự tuôn trào cảm xúc.
- The reunion led to an outpour of emotion from the family members. (Cuộc đoàn tụ đã dẫn đến một sự tuôn trào cảm xúc từ các thành viên trong gia đình.)
"To outpour one's heart": Trải lòng, giãi bày tâm sự.
- She needed to outpour her heart to a trusted friend. (Cô ấy cần phải giãi bày tâm sự với một người bạn đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Outpouring (danh từ): Sự tuôn trào, sự trút ra (thường dùng phổ biến hơn "outpour" với vai trò danh từ).
- There was a massive outpouring of grief after the tragedy. (Đã có một sự đau buồn tuôn trào khổng lồ sau thảm kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Gush (sự phun ra), flood (sự tràn ngập), stream (dòng chảy).
- Động từ: Gush (phun ra), emit (phát ra), discharge (xả ra), express (bày tỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- sự đổ ra, sự chảy tràn ra
động từ
- đổ ra, chảy tràn ra