white-book

/'wait'buk/
Học thuật
Thân thiện
white-book

A diplomat places a white-book on the conference table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách trắng: Một tài liệu chính thức do chính phủ hoặc một tổ chức thẩm quyền phát hành, trình bày chi tiết về một vấn đề, chính sách cụ thể hoặc báo cáo về một sự việc, thường với mục đích thông tin hoặc biện minh cho một lập trường. Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản ngoại giao chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government issued a white-book on national security strategy. (Chính phủ đã ban hành một sách trắng về chiến lược an ninh quốc gia.)
    • The diplomatic white-book detailed the country's foreign policy objectives. (Sách trắng ngoại giao trình bày chi tiết các mục tiêu chính sách đối ngoại của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to publish a white-book": công bố một sách trắng.
    • The ministry is preparing to publish a white-book on economic reforms. (Bộ đang chuẩn bị công bố một sách trắng về cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • White paper (n): Bản báo cáo, tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn thẩm quyền, thường được các công ty hoặc tổ chức sử dụng để trình bày đề xuất, giải pháp kỹ thuật hoặc thông tin chuyên sâu về một chủ đề. (Lưu ý: "white paper" thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh kỹ thuật nhiều hơn, trong khi "white-book" mang tính chính thức, chính phủ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Official report: báo cáo chính thức.
  • Government document: văn bản chính phủ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "white-book".
white-book

A diplomat places a white-book on the conference table.

danh từ
  1. (ngoại giao) sách trắng