white-slave

/'wait'sleiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến việc buôn bán phụ nữ da trắng: Từ ghép "white-slave" được sử dụng như một tính từ để mô tả các hoạt động liên quan đến việc lừa đảo hoặc ép buộc phụ nữ da trắng, đặc biệt ra nước ngoài, để bóc lột tình dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police uncovered a white-slave ring operating across borders. (Cảnh sát đã phát hiện một đường dây buôn bán phụ nữ da trắng hoạt động xuyên biên giới.)
    • International laws aim to combat white-slave trafficking. (Luật pháp quốc tế nhằm mục đích chống lại nạn buôn bán phụ nữ da trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white-slave traffic": một cụm danh từ cố định, chỉ nghề hoặc hoạt động buôn bán phụ nữ da trắng.
    • The novel exposed the horrors of white-slave traffic in the early 20th century. (Cuốn tiểu thuyết đã vạch trần sự kinh hoàng của nghề buôn bán phụ nữ da trắng vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • White slavery (n): nạn buôn bán phụ nữ da trắng (danh từ chỉ hiện tượng).
    • The conference focused on eradicating white slavery. (Hội nghị tập trung vào việc xóa bỏ nạn buôn bán phụ nữ da trắng.)
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc báo chí để mô tả một tội phạm cụ thể. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ trung lập bao quát hơn như "human trafficking" (buôn người) hoặc "sex trafficking" (buôn bán tình dục) thường được ưa dùng.
  • Cụm từ này mang tính lịch sử có thể chứa đựng sự phân biệt chủng tộc trong cách diễn đạt, chỉ tập trung vào nạn nhân phụ nữ da trắng.
tính từ
  1. white-slave traffic nghề lừa con gái đưa ra nước ngoài làm đĩ

Từ gần giống

Từ chứa "white-slave"