white-throat
/'wait rout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim chích cổ bạc: Tên gọi thông thường của một loài chim nhỏ thuộc họ Chích (Sylviidae), có đặc điểm nhận dạng là phần cổ hoặc họng có màu trắng hoặc sáng màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a white-throat in the hedgerow. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim chích cổ bạc trong hàng rào cây.)
- The white-throat is known for its distinctive song. (Chim chích cổ bạc được biết đến với tiếng hót đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A family of white-throats": Một gia đình chim chích cổ bạc.
- A family of white-throats has nested in our garden this year. (Một gia đình chim chích cổ bạc đã làm tổ trong vườn nhà chúng tôi năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- White-throated (adj): Có cổ họng màu trắng. (Tính từ mô tả đặc điểm, không phải tên loài).
- The white-throated sparrow is a different bird. (Chim sẻ cổ trắng là một loài chim khác.)
Từ đồng nghĩa
- Lesser Whitethroat (n): Tên tiếng Anh chính xác của một loài chim chích cổ bạc phổ biến ().
danh từ
- (động vật học) chim chích cổ bạc