whitebait

/'waitbeit/
Học thuật
Thân thiện
whitebait

A fisherman catches whitebait in a net from a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều không đổi):
    • trắng nhỏ: Chỉ những con nhỏ, màu trắng bạc, thường cá trích, cơm hoặc các loài cá biển nhỏ khác còn non. Chúng thường được dùng làm thực phẩm nấu nguyên con.
    • Món ăn từ trắng nhỏ: Có thể chỉ món ăn được chế biến từ loại này, thường bằng cách chiên giòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We had fried whitebait as an appetizer. (Chúng tôi đã ăn món trắng nhỏ chiên giòn làm khai vị.)
    • Whitebait is considered a delicacy in many coastal regions. ( trắng nhỏ được coi một món ngonnhiều vùng ven biển.)
    • The fishermen caught a large shoal of whitebait. (Những ngư dân đã bắt được một đàn trắng nhỏ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whitebait fritter": Một loại bánh hoặc món chiên trộn trắng nhỏ.

    • She makes excellent whitebait fritters. ( ấy làm món bánh trắng nhỏ chiên rất tuyệt.)
  • "Whitebait season": Mùa đánh bắt trắng nhỏ, thường được quy định để bảo vệ nguồn .

    • Fishing for whitebait is only allowed during the official whitebait season. (Việc đánh bắt trắng nhỏ chỉ được phép trong mùa chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Whitebaiting (danh từ): Hoạt động đánh bắt trắng nhỏ.
    • Whitebaiting is a popular activity here in spring. (Đánh bắt trắng nhỏ một hoạt động phổ biếnđây vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Small fry: Cá con, nhỏ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loài).
  • Fry: Cá bột, cá con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "whitebait")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whitebait")

whitebait

A fisherman catches whitebait in a net from a riverbank.

danh từ
  1. trắng nhỏ