whiteguard

/'waitg :d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bạch vệ: Chỉ một người lính hoặc thành viên của lực lượng trang chống lại Hồng quân (lực lượng Cộng sản) trong cuộc Nội chiến Nga (1917-1923) sau Cách mạng Tháng Mười. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử mang sắc thái chính trị.
    • Kẻ phản động, kẻ chống cách mạng: (Nghĩa mở rộng, thường dùng với hàm ý phê phán) Chỉ những người hoặc lực lượng chống lại một cuộc cách mạng hoặc chính quyền mới được thành lập, đặc biệt từ góc nhìn của phe cách mạng.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) bạch vệ: Miêu tả những liên quan đến lực lượng Bạch vệ hoặc tư tưởng, hành động chống lại cách mạng. dụ: whiteguard army (quân đội bạch vệ), whiteguard ideology (tư tưởng bạch vệ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many whiteguards fled Russia after the Bolshevik victory. (Nhiều bạch vệ đã chạy trốn khỏi nước Nga sau chiến thắng của phe Bolshevik.)
    • In Soviet propaganda, the term "whiteguard" was used to describe all counter-revolutionaries. (Trong tuyên truyền của Liên , thuật ngữ "bạch vệ" được dùng để mô tả tất cả những kẻ phản cách mạng.)
  • Tính từ:

    • The town was captured by whiteguard forces. (Thị trấn đã bị lực lượng bạch vệ chiếm đóng.)
    • They suppressed a whiteguard uprising. (Họ đã đàn áp một cuộc nổi dậy của bạch vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "whiteguard" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc tuyên truyền chính trị. Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, ít khi được dùng ngoài các thảo luận về lịch sử Nga.
  • Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, tiểu thuyết hoặc phim ảnh về cuộc Nội chiến Nga.
Biến thể từ gần giống
  • White Army (n): Quân đội Bạch vệ (cách gọi chung cho lực lượng).
  • Counter-revolutionary (n/adj): Phản cách mạng (từ có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong bối cảnh Nga).
  • Anti-Bolshevik (n/adj): Chống Bolshevik.
Từ đồng nghĩa
  • Counter-revolutionary: kẻ phản cách mạng.
  • Tsarist loyalist: người trung thành với Sa hoàng (trong bối cảnh cụ thể của Nga).
Từ trái nghĩa
  • Red Guard: hồng vệ, hồng quân (lực lượng Cộng sản).
  • Bolshevik: người Bolshevik.
  • Revolutionary: nhà cách mạng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "whiteguard" mang đậm sắc thái lịch sử ý thức hệ. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh có thể thể hiện quan điểm của người nói/viết (thường từ góc nhìn ủng hộ phe Cách mạng).
  • Trong tiếng Việt, từ "bạch vệ" từ Hán-Việt, được dùng phổ biến trong các văn bản lịch sử chính trị.
danh từ
  1. tên bạch vệ
tính từ
  1. (thuộc) bạch vệ