whitesmith

/'waitsmi /
Học thuật
Thân thiện
whitesmith

A whitesmith carefully hammers a sheet of tin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ thiếc: Người thợ chuyên làm việc với thiếc, chẳng hạn như chế tạo, lắp ráp hoặc mạ thiếc cho các đồ vật bằng kim loại khác.
    • Thợ kim loại trắng: Người thợ chuyên gia công, đánh bóng hoàn thiện các đồ vật bằng kim loại trắng (như thiếc, bạc, kẽm) hơn rèn hoặc tạo hình chúng từ phôi thô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cup was repaired by a skilled whitesmith. (Chiếc cốc đã được một người thợ thiếc lành nghề sửa chữa.)
    • In the 18th century, a whitesmith would often polish and finish ironwork to prevent rust. (Vào thế kỷ 18, một thợ kim loại trắng thường đánh bóng hoàn thiện đồ sắt để chống gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghề thủ công truyền thống để phân biệt với "blacksmith" (thợ rèn, làm việc với sắt thô qua việc rèn đập).
    • While a blacksmith forges the iron gate, a whitesmith would be responsible for its final polishing and tin coating. (Trong khi một thợ rèn rèn nên cánh cổng sắt, thì một thợ thiếc sẽ chịu trách nhiệm đánh bóng cuối cùng mạ thiếc cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Tinsmith (n): Thợ thiếc. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa chính của "whitesmith".
  • Blacksmith (n): Thợ rèn. Chỉ người thợ rèn gia công sắt, thép.
  • Silversmith (n): Thợ bạc. Chỉ người thợ chế tác đồ bằng bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Tinsmith: Thợ thiếc.
  • Tinman: Thợ thiếc (ít trang trọng hơn).
whitesmith

A whitesmith carefully hammers a sheet of tin.

danh từ
  1. thợ thiếc