whitewashing

/'wait,w i /
Học thuật
Thân thiện
whitewashing

A homeowner is whitewashing the old wooden fence in his yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quét vôi trắng: Hành động sơn hoặc quét một lớp vôi màu trắng lên một bề mặt, thường tường hoặc hàng rào.
    • Sự thanh minh, sự minh oan (nghĩa bóng): Hành động cố gắng che giấu hoặc làm cho những lỗi lầm, tội lỗi, hoặc thông tin tiêu cực trở nên ít nghiêm trọng hơn, hoặc để làm cho ai đó/cái đó có vẻ tốt hơn thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual whitewashing of the cottage walls made them look bright and clean. (Việc quét vôi trắng hàng năm cho những bức tường ngôi nhà nhỏ khiến chúng trông sáng sủa sạch sẽ.)
    • The company's report was a clear whitewashing of the environmental damage it caused. (Báo cáo của công ty một sự thanh minh rõ ràng cho những thiệt hại về môi trường họ gây ra.)
    • The politician's speech was nothing but whitewashing, ignoring all the scandals. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chẳng qua chỉ sự thanh minh, bỏ qua mọi vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in whitewashing": tham gia vào việc che đậy, thanh minh.

    • The committee was accused of engaging in whitewashing to protect the institution's reputation. (Ủy ban bị cáo buộc tham gia vào việc thanh minh để bảo vệ danh tiếng của tổ chức.)
  • "a whitewashing campaign/effort": một chiến dịch/nỗ lực tẩy trắng.

    • The film was criticized for being part of a whitewashing campaign of that historical period. (Bộ phim bị chỉ trích một phần của chiến dịch tẩy trắng cho giai đoạn lịch sử đó.)
Biến thể từ gần giống
  • To whitewash (động từ): quét vôi trắng; (nghĩa bóng) thanh minh, tẩy trắng.

    • They tried to whitewash his corrupt past. (Họ đã cố gắng tẩy trắng quá khứ tham nhũng của ông ta.)
  • Whitewasher (danh từ): người quét vôi; (nghĩa bóng) người chuyên thanh minh, bênh vực.

Từ đồng nghĩa
  • Cover-up (n): sự che đậy.
  • Glorification (n): sự tôn vinh, ca ngợi (có thể mang nghĩa không xứng đáng).
  • Exoneration (n): sự minh oan (thường mang nghĩa tích cực, trong khi 'whitewashing' thường mang nghĩa tiêu cực của việc minh oan giả tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'whitewashing')

Thành ngữ liên quan
  • To whitewash a fault/mistake: che đậy một lỗi lầm/sai sót.
    • No amount of PR can whitewash this fundamental mistake. ( dùng bao nhiêu quan hệ công chúng đi nữa cũng không thể che đậy được sai lầm cơ bản này.)
whitewashing

A homeowner is whitewashing the old wooden fence in his yard.

danh từ
  1. sự quét vôi trắng
  2. (nghĩa bóng) sự thanh minh; sự minh oan