whithersoever

/'wi sou'ev /
Học thuật
Thân thiện
whithersoever

The traveler vowed to follow the path whithersoever it might lead.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Đến bất kỳ nơi nào, đến đâu cũng được: Dùng để chỉ một địa điểm không xác định hoặc bất kỳ địa điểm nào hành động hướng tới.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The old knight swore to follow his king whithersoever he might go. (Vị hiệp sĩ già thề sẽ đi theo nhà vua của mình đến bất kỳ nơi nào ngài có thể đi.)
    • The spirit led them whithersoever it willed. (Linh hồn dẫn họ đến bất cứ nơi đâu muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc tôn giáo cổ: Từ này thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh, văn thơ cổ điển, hoặc truyện giả tưởng để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
    • "Go ye into all the world, and preach the gospel whithersoever you are sent." ("Hãy đi khắp thế gian, rao giảng tin mừng đến bất cứ nơi nào các ngươi được sai phái.")
Biến thể từ gần giống
  • Whither (phó từ, từ cổ): Đến đâu, đi về đâu.
    • Whither are you going? (Ngươi đi về đâu?)
  • Wheresoever (phó từ, từ cổ): Ở bất cứ nơi nào.
  • Whitherso (phó từ, từ cổ): Một dạng viết tắt khác của "whithersoever".
Từ đồng nghĩa
  • Wherever (phó từ, hiện đại): Bất cứ nơi nào (chỉ địa điểm nói chung, không nhất thiết điểm đến của chuyển động).
  • To wherever (cụm từ): Đến bất cứ nơi đâu (cách diễn đạt hiện đại, rõ ràng hơn về chuyển động).
whithersoever

The traveler vowed to follow the path whithersoever it might lead.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đến bất kỳ ni nào, đến đâu cũng được