whitleather
/'wit,le /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da crôm: "whitleather" là một loại da thuộc đặc biệt, thường có màu trắng hoặc sáng, được xử lý bằng muối crôm trong quá trình thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artisan used whitleather to make the delicate gloves. (Người thợ thủ công đã sử dụng da crôm để làm đôi găng tay tinh xảo.)
- This bag is made from high-quality whitleather. (Chiếc túi này được làm từ da crôm chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tanned into whitleather": được thuộc thành da crôm.
- The hides are carefully tanned into whitleather for luxury goods. (Những tấm da sống được thuộc cẩn thận thành da crôm để sản xuất hàng xa xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrome leather (n): da crôm (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
- White leather (n): da trắng (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Chrome-tanned leather: da thuộc crôm.
- White-tanned leather: da thuộc trắng.
danh từ
- da crômê