whitlowwort
Định nghĩa
Danh từ: "whitlowwort" là một loại cây thân thảo thấp, mọc thành bụi, thuộc chi Paronychia. Cây có hoa nhỏ màu xanh lục, thường mọc thành vòng quanh thân. Loài cây này phân bố rộng rãi ở các vùng ấm áp của Cựu Thế giới và Tân Thế giới. Trước đây, người ta tin rằng cây có thể chữa được bệnh "whitlow" (một loại nhiễm trùng có mủ quanh móng tay), do đó có tên gọi này.
Ví dụ sử dụng
- (Cây whitlowwort là một loại cây nhỏ thường được tìm thấy ở đất cát hoặc đất đá.)
- (Trong y học cổ truyền, cây whitlowwort được dùng làm thuốc chữa nhiễm trùng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "whitlowwort" thường được nhắc đến trong các văn bản thực vật học hoặc y học cổ truyền, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Cây này còn được biết đến với tên gọi "nailwort" (cây móng tay) do công dụng chữa bệnh móng.
Biến thể và từ gần giống
- Whitlow (n): bệnh nhiễm trùng mủ quanh móng tay hoặc móng chân.
- He suffered from a painful whitlow on his thumb. (Anh ấy bị một vết nhiễm trùng đau đớn ở ngón tay cái.)
- Paronychia (n): chi thực vật mà cây whitlowwort thuộc về, cũng là tên khoa học của cây.
- Paronychia is a genus of flowering plants in the family Caryophyllaceae. (Paronychia là một chi thực vật có hoa trong họ Caryophyllaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Nailwort: tên gọi khác của cây whitlowwort, nhấn mạnh công dụng chữa bệnh móng.
- Silverweed: một số loài trong chi có lá màu bạc, đôi khi được gọi chung như vậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "whitlowwort".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "whitlowwort".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống