whole blood

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máu toàn phần: "whole blood" máu chưa qua bất kỳ sự biến đổi nào ngoại trừ việc thêm chất chống đông máu. Đây dạng máu nguyên vẹn, bao gồm tất cả các thành phần như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu huyết tương, thường được sử dụng trong truyền máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Whole blood is normally used in blood transfusions for patients with severe blood loss. (Máu toàn phần thường được sử dụng trong truyền máu cho bệnh nhân bị mất máu nghiêm trọng.)
    • The hospital ran out of whole blood after the accident. (Bệnh viện đã hết máu toàn phần sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whole blood transfusion": truyền máu toàn phần.

    • A whole blood transfusion is different from a packed red blood cell transfusion. (Truyền máu toàn phần khác với truyền khối hồng cầu.)
  • "whole blood donation": hiến máu toàn phần.

    • The Red Cross encourages whole blood donations to maintain supply. (Hội Chữ thập đỏ khuyến khích hiến máu toàn phần để duy trì nguồn cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood (danh từ): máu nói chung.
    • Blood is essential for life. (Máu rất cần thiết cho sự sống.)
  • Packed red blood cells (danh từ): khối hồng cầu (một chế phẩm từ máu, chỉ chứa hồng cầu).
    • Packed red blood cells are used for anemia. (Khối hồng cầu được dùng cho bệnh thiếu máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmodified blood: máu chưa biến đổi.
  • Fresh whole blood: máu toàn phần tươi (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc cấp cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "whole blood".
Thành ngữ liên quan
  • "Blood is thicker than water": Một giọt máu đào hơn ao nước lã (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "whole blood" nhưng dùng từ "blood" để chỉ quan hệ gia đình).
  • "In cold blood": Máu lạnh (chỉ hành động giết người một cách tàn nhẫn, không liên quan đến nghĩa y học).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whole blood
A nurse prepares a bag of whole blood for a transfusion.