whole gale
Định nghĩa
Danh từ: Bão lớn (cấp 10 trên thang Beaufort) — "whole gale" dùng để chỉ một cơn gió mạnh với tốc độ từ 55 đến 63 hải lý/giờ (khoảng 102–117 km/giờ). Đây là mức gió cực kỳ nguy hiểm, thường gây thiệt hại lớn trên biển và trên đất liền.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu bị mắc kẹt trong một cơn bão lớn và phải tìm nơi trú ẩn.)
- (Các nhà khí tượng học đã đưa ra cảnh báo về một cơn bão lớn dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience a whole gale": trải qua một cơn bão lớn.
- Sailors often experience a whole gale during stormy seasons. (Các thủy thủ thường trải qua những cơn bão lớn trong mùa bão.)
- "force of a whole gale": sức mạnh của một cơn bão lớn.
- The force of a whole gale can uproot trees and damage buildings. (Sức mạnh của một cơn bão lớn có thể bật gốc cây và phá hủy các tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Gale (n): gió mạnh, thường dùng để chỉ gió cấp 8–9 trên thang Beaufort (34–47 hải lý/giờ).
- A gale forced the fishing boats to stay in port. (Một cơn gió mạnh buộc các tàu đánh cá phải ở lại cảng.)
- Storm (n): bão, cấp 10–11 trên thang Beaufort (48–63 hải lý/giờ), bao gồm cả "whole gale".
- The storm caused widespread power outages. (Cơn bão đã gây ra mất điện trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Bão cấp 10: cách nói thông thường trong khí tượng học Việt Nam.
- Gió bão lớn: mô tả sức gió mạnh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "whole gale", nhưng có thể dùng: - To blow at whole gale force: thổi với sức mạnh của một cơn bão lớn. - The wind blew at whole gale force all night. (Gió đã thổi với sức mạnh của một cơn bão lớn suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Weather the gale": vượt qua khó khăn (nghĩa bóng, dùng "gale" thay vì "whole gale").
- The company managed to weather the gale of economic crisis. (Công ty đã vượt qua cơn bão khủng hoảng kinh tế.)