alkali

/'ælkəlai/
Học thuật
Thân thiện
alkali

A scientist adds an alkali to a beaker of red litmus solution, turning it blue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất kiềm: Trong hóa học, "alkali" chỉ một loại hợp chất hòa tan trong nước, tính bazơ mạnh, khả năng trung hòa axit làm đổi màu giấy quỳ tím sang xanh.
    • Đất muối, đất kiềm: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ loại đất chứa nhiều muối hòa tan, thường hại cho nông nghiệp.
    • Xút, bồ tạt: (Trong thương mại) Tên gọi chung cho một số chất kiềm thông dụng như natri hydroxit (xút) hoặc kali cacbonat (bồ tạt).
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • chất kiềm, mang tính kiềm: Dùng để mô tả một chất hoặc vật chứa hoặc tính chất của kiềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sodium hydroxide is a strong alkali. (Natri hydroxit một chất kiềm mạnh.)
    • Farmers struggle to grow crops on alkali soil. (Nông dân gặp khó khăn khi trồng trọt trên đất kiềm.)
    • This cleaning product contains alkali. (Sản phẩm tẩy rửa này chứa chất kiềm.)
  • Tính từ:

    • The lake has an alkali composition. (Hồ nước thành phần mang tính kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alkali earth": Đất kiềm. Thuật ngữ chỉ loại đất chứa nhiều muối kiềm.
    • The region is known for its vast stretches of alkali earth. (Khu vực này nổi tiếng với những vùng đất kiềm rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkaline (adj): tính kiềm.
    • Baking soda creates an alkaline solution in water. (Baking soda tạo ra một dung dịch tính kiềm trong nước.)
  • Alkalinity (n): Độ kiềm.
    • They measured the alkalinity of the water sample. (Họ đo độ kiềm của mẫu nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Base (n): Bazơ. (Thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các chất tính bazơ không hòa tan trong nước).
  • Caustic (adj/n): Ăn mòn, chất ăn da. (Thường dùng để chỉ tính chất mạnh, nguy hiểm của một số kiềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "alkali")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alkali")

alkali

A scientist adds an alkali to a beaker of red litmus solution, turning it blue.

danh từ
  1. (hoá học) chất kiềm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất muối
  3. (thương nghiệp) xút bồ tạt, chất kiềm
  4. (định ngữ) chất kiềm
    • alkali earth
      đất kiềm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alkali"