whole-length

/'houl'le /
Học thuật
Thân thiện
whole-length

A whole-length portrait of the queen hangs in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Toàn thân: Dùng để mô tả một bức chân dung, bức vẽ hoặc bức ảnh thể hiện toàn bộ cơ thể của một người, từ đầu đến chân, thay vì chỉ một phần như chân dung bán thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gallery displayed a whole-length portrait of the queen. (Phòng trưng bày treo một bức chân dung toàn thân của nữ hoàng.)
    • He commissioned a whole-length painting of himself in his military uniform. (Ông ấy đặt vẽ một bức tranh toàn thân của mình trong bộ quân phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, hội họa, nhiếp ảnh hoặc điêu khắc để mô tả tác phẩm.
    • The statue was a whole-length marble figure. (Bức tượng một hình nhân bằng đá cẩm thạch toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-length (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ một bức chân dung, bộ phim hoặc tác phẩm độ dài đầy đủ, toàn bộ.
    • A full-length movie. (Một bộ phim dài đầy đủ.)
    • A full-length mirror. (Một tấm gương soi toàn thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Full-body: Toàn thân (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc y học).
  • Full-figure: Toàn thân, đầy đủ hình dáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "whole-length".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whole-length".

whole-length

A whole-length portrait of the queen hangs in the grand hall.

tính từ
  1. toàn thân (bức chân dung)