wholeheartedness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự toàn tâm, sự hết lòng: "wholeheartedness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người dành toàn bộ tâm trí, cảm xúc nỗ lực cho một việc đó không sự do dự hay dè dặt.
    • Sự nhiệt tình không dè dặt: cũng biểu thị sự cam kết trọn vẹn hoặc sự hào hứng không giới hạn, thể hiện qua hành động hoặc thái độ.
dụ sử dụng
  • (Sự hết lòng của ấy khi tình nguyện tham gia dự án đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • (Đội nhóm đã làm việc với sự toàn tâm đến mức họ hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act with wholeheartedness": hành động một cách hết lòng.

    • He always acts with wholeheartedness, never half-heartedly. (Anh ấy luôn hành động một cách hết lòng, không bao giờ nửa vời.)
  • "to appreciate someone's wholeheartedness": trân trọng sự toàn tâm của ai đó.

    • We deeply appreciate your wholeheartedness in supporting our cause. (Chúng tôicùng trân trọng sự hết lòng của bạn trong việc ủng hộ mục tiêu của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wholehearted (tính từ): hết lòng, toàn tâm.

    • She gave a wholehearted effort to the charity event. ( ấy đã dành nỗ lực hết lòng cho sự kiện từ thiện.)
  • Wholeheartedly (trạng từ): một cách hết lòng.

    • He supported the proposal wholeheartedly. (Anh ấy ủng hộ đề xuất một cách hết lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sincerity (sự chân thành): mang sắc thái tương tự về sự thật lòng, nhưng "wholeheartedness" nhấn mạnh hơn vào mức độ toàn vẹn của sự cam kết.
  • Commitment (sự cam kết): tương tự về sự tận tâm, nhưng "wholeheartedness" thường bao hàm cả cảm xúc tinh thần.
  • Enthusiasm (sự nhiệt tình): gần nghĩa, nhưng "wholeheartedness" thiên về sự trọn vẹn của tâm trí hơn chỉ sự hào hứng.
Các cụm từ liên quan
  • "With one's whole heart": với tất cả trái tim, hết lòng.
    • She loves her country with her whole heart. ( ấy yêu đất nước bằng tất cả trái tim mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To put one's heart and soul into something: dồn hết tâm trí tâm hồn vào việc đó.
    • He put his heart and soul into the project, showing true wholeheartedness. (Anh ấy đã dồn hết tâm trí tâm hồn vào dự án, thể hiện sự toàn tâm thực sự.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wholeheartedness"

wholeheartedness
She accepted the challenge with wholeheartedness and a bright smile.