whomever

/hu:m'ev /
Học thuật
Thân thiện
whomever

He will give the prize to whomever wins the race.

Định nghĩa
  1. Đại từ quan hệ (Tân ngữ):
    • Ai, người nào, bất cứ ai: Được dùng để thay thế cho một người đóng vai trò tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ. thường theo sau một giới từ hoặc là tân ngữ trực tiếp của động từ trong mệnh đề của .
dụ sử dụng
  • tân ngữ trực tiếp của động từ:

    • You can invite whomever you like to the party. (Bạn có thể mời bất cứ ai bạn thích đến bữa tiệc.)
    • The prize will be awarded to whomever the committee selects. (Giải thưởng sẽ được trao cho người nào hội đồng lựa chọn.)
  • Theo sau một giới từ:

    • Give the package to whomever is at the reception desk. (Hãy đưa gói hàng cho ai đangbàn lễ tân.)
    • She is friendly with whomever she works. ( ấy thân thiện với bất cứ người nào ấy làm việc cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mệnh đề danh từ: "Whomever" có thể bắt đầu một mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ cho động từ chính.
    • The company will hire whomever they find most qualified. (Công ty sẽ thuê bất cứ ai họ thấy đủ tiêu chuẩn nhất.)
    • I will trust whomever you recommend. (Tôi sẽ tin tưởng người nào bạn giới thiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Whoever (đại từ quan hệ - chủ ngữ): Ai, người nào, bất cứ ai (đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ).
    • Whoever wins the race will get a trophy. (Bất cứ ai thắng cuộc đua sẽ nhận được cúp.)
  • Whom (đại từ quan hệ - tân ngữ): Người . Đây dạng tân ngữ của "who", dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không mang nghĩa "bất cứ ai".
    • The woman whom you met is my teacher. (Người phụ nữ bạn gặp giáo viên của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Anyone whom: Bất cứ ai .
  • Any person that: Bất kỳ người nào .
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn nói hiện đại cả văn viết không trang trọng, "whoever" thường được dùng thay cho "whomever" trong hầu hết các trường hợp, ngay cả khi đóng vai trò tân ngữ. Việc sử dụng "whomever" thường được giữ cho văn phong trang trọng hoặc văn viết học thuật.
    • Informal: You can invite whoever you like.
    • Formal: You can invite whomever you like.
whomever

He will give the prize to whomever wins the race.

đại từ
  1. ai, người nào; bất cứ ai, bất cứ người nào, ai
    • he took off his hat to whomever he met
      gặp ai cũng bỏ chào