whomsoever

/,hu:msou'ev /
Học thuật
Thân thiện
whomsoever

The letter is addressed to whomsoever it may concern.

Định nghĩa
  1. Đại từ quan hệ (Relative Pronoun): "Whomsoever" dạng trang trọng nhấn mạnh của "whomever". được dùng để chỉ bất kỳ người nào một hành động hướng tới hoặc một điều đó được trao cho, đặc biệt trong ngữ cảnh chính thức, pháp , hoặc văn chương. tân ngữ (object) của động từ hoặc giới từ.
dụ sử dụng
  • Làm tân ngữ trực tiếp:

    • The prize will be awarded to whomsoever the committee selects. (Giải thưởng sẽ được trao cho bất kỳ người nào hội đồng lựa chọn.)
    • He pledged his loyalty to whomsoever became king. (Ông ấy thề trung thành với bất kỳ ai trở thành quốc vương.)
  • Làm tân ngữ của giới từ:

    • Give this message to whomsoever you meet at the office. (Hãy trao tin nhắn này cho bất kỳ người nào anh gặpvăn phòng.)
    • The estate was left to whomsoever she named in her will. (Tài sản được để lại cho bất kỳ người nào ấy chỉ định trong di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc trang trọng: "Whomsoever" thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, hợp đồng, tuyên thệ, hoặc văn bản tôn giáo để nhấn mạnh tính bao quát không loại trừ.
    • "This decree applies to whomsoever shall reside within these borders." (Sắc lệnh này áp dụng cho bất kỳ người nào trú trong biên giới này.)
    • The oath was to serve whomsoever the people elected. (Lời tuyên thệ phục vụ bất kỳ người nào dân chúng bầu ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Whomever: Dạng ít trang trọng hơn, có nghĩa cách dùng tương tự "whomsoever".
    • Give it to whomever you like. (Hãy đưa cho bất kỳ ai bạn thích.)
  • Whoever: Dạng chủ ngữ (subject). Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong văn nói, "whoever" thường được dùng thay cho cả "whomever" "whomsoever".
    • Give it to whoever you like. (Hãy đưa cho bất kỳ ai bạn thích.) - (Cách dùng phổ biến trong giao tiếp thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • To any person that: cho bất kỳ người nào .
  • To whichever person: cho người nào đó.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Whomsoever" rất trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta sử dụng "whoever" hoặc "whomever".
  • Chức năng ngữ pháp: Quan trọng phải nhớ "whomsoever" đóng vai trò tân ngữ (object). Nếu cần một đại từ làm chủ ngữ (subject) với nghĩa tương tự, từ đúng "whoever".
    • Whoever comes first will win. (Bất kỳ ai đến trước sẽ thắng.) - "Whoever" chủ ngữ của động từ "comes".
    • The reward is for whomsoever *she chooses. (Phần thưởng dành cho bất kỳ ai ấy chọn.) - "Whomsoever" tân ngữ của động từ "chooses".
whomsoever

The letter is addressed to whomsoever it may concern.

đại từ
  1. dạng nhấn mạnh của whomever