whorehouse

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thổ, nhà chứa: "whorehouse" dùng để chỉ một tòa nhà hoặc cơ sở nơi gái mại dâm làm việc sẵn để cung cấp dịch vụ tình dục cho khách hàng. Đây một từ mang tính thô tục thường được coi không lịch sự.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã đột kích nhà thổ vào tối qua.)
  • (Anh ta bị bắt điều hành một nhà chứa bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whorehouse" thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc pháp , không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày do tính xúc phạm.
    • The novel describes the dark life inside a whorehouse. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống u ám bên trong một nhà thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brothel (danh từ): nhà thổ (từ lịch sự hơn, thường dùng trong văn viết hoặc pháp ).
    • The brothel was shut down after the investigation. (Nhà thổ đã bị đóng cửa sau cuộc điều tra.)
  • House of ill repute (danh từ): nhà thổ (cụm từ cổ, trang trọng).
    • She was forced to work in a house of ill repute. ( ấy bị ép buộc làm việc trong một nhà thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bordello (danh từ): nhà thổ (từ gốc Ý, ít phổ biến).
  • Cat house (danh từ, lóng): nhà thổ (từ lóng, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Massage parlor (danh từ): tiệm mát-xa (thường dùng để che giấu hoạt động mại dâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a whorehouse: điều hành một nhà thổ.
    • He was convicted for running a whorehouse. (Anh ta bị kết tội điều hành một nhà thổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a whorehouse on fire: rất nhanh, hỗn loạn (thành ngữ lóng, mang tính xúc phạm).
    • The party went like a whorehouse on fire. (Bữa tiệc diễn ra rất náo loạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống