warehouse

/'weəhaus/
Học thuật
Thân thiện
warehouse

The company stores its products in a large warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kho hàng: Một tòa nhà lớn được sử dụng để lưu trữ hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc sản phẩm trước khi chúng được phân phối hoặc bán ra.
    • (Từ cổ) Cửa hàng bán buôn: Trong cách dùng , có thể chỉ một cửa hàng lớn chuyên bán buôn hàng hóa.
  2. Ngoại động từ:

    • Cất vào kho, xếp vào kho: Hành động lưu trữ hàng hóa trong một nhà kho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company has a large warehouse on the outskirts of the city. (Công ty một nhà kho lớnngoại ô thành phố.)
    • All imported goods are kept in the customs warehouse. (Tất cả hàng hóa nhập khẩu được lưu trong kho ngoại quan.)
  • Động từ:

    • The furniture will be warehoused until the new store opens. (Đồ nội thất sẽ được cất vào kho cho đến khi cửa hàng mới mở cửa.)
    • They warehouse thousands of products for online retailers. (Họ lưu kho hàng ngàn sản phẩm cho các nhà bán lẻ trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warehouse management": Quản lý kho hàng, quy trình quản lý các hoạt động hàng ngày trong một nhà kho.

    • Efficient warehouse management is key to reducing costs. (Quản lý kho hàng hiệu quảchìa khóa để giảm chi phí.)
  • "Warehouse club": Một loại hình cửa hàng bán lẻ (thường yêu cầu thành viên) bán hàng hóa với số lượng lớn, thường được lưu trữ bán ngay trong một không gian giống nhà kho.

    • We buy supplies in bulk at a warehouse club. (Chúng tôi mua vật số lượng lớnmột câu lạc bộ kho hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Warehousing (danh từ): Hoạt động kho bãi, ngành dịch vụ lưu kho.

    • The cost of warehousing has increased. (Chi phí cho dịch vụ lưu kho đã tăng.)
  • Storehouse (danh từ): Kho chứa, từ đồng nghĩa thường dùng.

    • The library is a storehouse of knowledge. (Thư viện một kho tàng kiến thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Depot, storehouse, godown, storage facility.
  • Động từ: Store, stockpile, deposit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "warehouse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "warehouse")

warehouse

The company stores its products in a large warehouse.

danh từ
  1. kho hàng
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) cửa hàng
ngoại động từ
  1. cất vào kho, xếp vào kho

Từ chứa "warehouse"

Từ có nhắc đến "warehouse"