whosoever
/,hu:sou'ev /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ quan hệ (Relative Pronoun): Dạng nhấn mạnh và trang trọng của "whoever". Nó được dùng để chỉ bất kỳ người nào, không phân biệt là ai, thường dẫn đầu một mệnh đề phụ và nhấn mạnh tính chất bao quát, tuyệt đối của đối tượng được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ quan hệ:
- Whosoever finds the lost ring shall receive a reward. (Bất cứ ai tìm thấy chiếc nhẫn bị mất sẽ nhận được một phần thưởng.)
- The prize will be awarded to whosoever finishes first. (Giải thưởng sẽ được trao cho bất cứ ai hoàn thành đầu tiên.)
- Whosoever believes in him shall not perish. (Bất cứ ai tin vào ngài sẽ không bị diệt vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whosoever" thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, cổ điển, tôn giáo (như Kinh Thánh), pháp lý hoặc văn học để tạo sắc thái nghiêm trang, uy quyền hoặc mang tính chất tuyệt đối.
- Whosoever holds this hammer, if he be worthy, shall possess the power of Thor. (Bất cứ ai cầm cây búa này, nếu xứng đáng, sẽ sở hữu sức mạnh của Thor.) - (Ngôn ngữ trang trọng, mang tính huyền thoại).
Biến thể và từ gần giống
- Whoever (đại từ): Có nghĩa tương đương "whosoever" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại và ít trang trọng hơn.
- Whoever calls, tell them I'm busy. (Bất cứ ai gọi, hãy nói với họ là tôi đang bận.)
Từ đồng nghĩa
- Anyone who: Bất cứ ai mà.
- No matter who: Bất kể là ai.