wicker-work
/'wik w :k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ làm bằng liễu gai: Chỉ các vật dụng hoặc sản phẩm thủ công được tạo ra bằng cách đan, bện các thanh liễu gai (wicker) mềm dẻo. Đây là một kỹ thuật thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old chair is a beautiful piece of wicker-work. (Chiếc ghế cũ là một tác phẩm đồ đan bằng liễu gai đẹp.)
- She specializes in traditional wicker-work. (Cô ấy chuyên về nghề làm đồ đan bằng liễu gai truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ chung cho ngành nghề thủ công hoặc tập hợp các sản phẩm được làm từ liễu gai, hơn là một vật dụng đơn lẻ.
- The museum has an exhibition on the history of wicker-work. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về lịch sử của nghề làm đồ đan bằng liễu gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Wicker (danh từ): Liễu gai, vật liệu là những thanh mềm dẻo từ cây liễu hoặc các loại cây tương tự, dùng để đan.
- a wicker basket (một cái giỏ bằng liễu gai)
- Basketwork (danh từ): Đồ đan nói chung (có thể bằng mây, tre, liễu gai...), nghề đan lát.
- Weaving (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật đan, dệt.
Từ đồng nghĩa
- Basketry: Nghề đan lát, các sản phẩm đan lát.
- Wickerware: Đồ dùng làm bằng liễu gai (ít phổ biến hơn).