wickered
/'wik d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đan bằng liễu gai: "Wickered" mô tả một vật được làm hoặc tạo thành bằng cách đan các thanh liễu gai (cành cây mềm, dẻo) lại với nhau.
- Bọc bằng liễu gai: "Wickered" cũng có thể mô tả một vật được bao bọc hoặc bọc bên ngoài bằng liễu gai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wickered chair looked beautiful on the porch. (Chiếc ghế đan bằng liễu gai trông thật đẹp trên hiên nhà.)
- They found an old wickered bottle in the attic. (Họ tìm thấy một chai cũ bọc bằng liễu gai trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wickered furniture": đồ nội thất đan bằng liễu gai.
- The patio was furnished with elegant wickered furniture. (Khu hiên được trang bị đồ nội thất đan bằng liễu gai thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Wicker (danh từ): liễu gai, vật liệu đan.
- The basket is made of natural wicker. (Cái giỏ được làm từ liễu gai tự nhiên.)
Wickerwork (danh từ): đồ đan bằng liễu gai, nghề đan liễu gai.
- She admired the intricate wickerwork of the antique chest. (Cô ấy ngưỡng mộ đường đan liễu gai tinh xảo của chiếc rương cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Woven: được đan, dệt.
- Rattan: (làm bằng) mây, song.
tính từ
- đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai
- wickered chairghế đan bằng liễu gai
- wickered bottlechai bọc bằng liễu gai