wide screen
Định nghĩa
Danh từ: Màn hình rộng (wide screen) là một màn hình chiếu hoặc hiển thị có tỷ lệ chiều ngang lớn hơn nhiều so với chiều cao, thường được sử dụng trong rạp chiếu phim, tivi, hoặc máy tính để tạo ra trải nghiệm xem rộng rãi và sống động hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Rạp chiếu phim mới có một màn hình rộng lớn khiến bộ phim trở nên sống động hơn.)
- (Tôi thích xem phim hành động trên tivi màn hình rộng ở nhà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in wide screen": ở định dạng màn hình rộng.
- This movie is filmed in wide screen, so it looks great on modern monitors. (Bộ phim này được quay ở định dạng màn hình rộng, vì vậy nó trông rất đẹp trên các màn hình hiện đại.)
- "wide screen format": định dạng màn hình rộng.
- The video is optimized for wide screen format, not the old square screens. (Video được tối ưu hóa cho định dạng màn hình rộng, không phải màn hình vuông cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Màn hình rộng (n): cách viết không dấu cách, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Màn ảnh rộng (n): từ đồng nghĩa, thường dùng trong điện ảnh.
- Phim này được chiếu trên màn ảnh rộng. (This movie is shown on a wide screen.)
Từ đồng nghĩa
- Màn hình toàn cảnh: màn hình hiển thị toàn bộ khung cảnh rộng.
- Màn hình cinema: màn hình có tỷ lệ khung hình 16:9 hoặc rộng hơn, thường dùng trong rạp chiếu phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "wide screen" là danh từ ghép, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
- "ở chế độ màn hình rộng": hoạt động ở định dạng rộng.
- Hãy chuyển TV sang chế độ màn hình rộng để xem phim. (Switch the TV to wide screen mode to watch the movie.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wide screen"