wifehood

/'waifhud/
Học thuật
Thân thiện
wifehood

A woman embraces the joys and responsibilities of wifehood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng làm vợ, địa vị làm vợ: "wifehood" chỉ trạng thái hoặc vị thế của một người phụ nữ đã kết hôn vợ của một người đàn ông.
    • Giai đoạn làm vợ: Từ này cũng có thể ám chỉ khoảng thời gian hoặc kinh nghiệm trong vai trò làm vợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She embraced her wifehood with grace and dedication. ( ấy đón nhận địa vị làm vợ của mình với sự duyên dáng tận tâm.)
    • The book explores the joys and challenges of wifehood in the modern era. (Cuốn sách khám phá những niềm vui thách thức của việc làm vợ trong thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The transition to wifehood": Sự chuyển đổi sang địa vị làm vợ.

    • The transition to wifehood was a significant change in her life. (Sự chuyển đổi sang địa vị làm vợ một thay đổi quan trọng trong cuộc đời ấy.)
  • "The duties of wifehood": Những bổn phận của người làm vợ.

    • In the past, the duties of wifehood were more strictly defined. (Trong quá khứ, những bổn phận của người làm vợ được định nghĩa chặt chẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wife (n): người vợ.

    • His wife is a doctor. (Vợ của anh ấy một bác sĩ.)
  • Wifely (adj): thuộc về người vợ, đúng mực của một người vợ.

    • She offered him wifely support during the crisis. ( ấy dành cho anh sự hỗ trợ đúng mực của một người vợ trong cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Matronage: địa vị của một người phụ nữ đã có chồng (trang trọng, ít phổ biến hơn).
  • Married state: tình trạng đã kết hôn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho phụ nữ).
Từ trái nghĩa
  • Spinsterhood: tình trạng còn độc thân (của phụ nữ, thường dùng theo cách ).
  • Bachelorhood: tình trạng độc thân (của đàn ông).
wifehood

A woman embraces the joys and responsibilities of wifehood.

danh từ
  1. cnh làm vợ, cưng vị làm vợ