wiffle ball
Danh từ: - Bóng wiffle (một loại bóng nhựa rỗng có lỗ khoét): "wiffle ball" là một quả bóng nhựa rỗng, nhẹ, có các lỗ khoét trên bề mặt, thường được sử dụng trong các trò chơi thể thao nhẹ nhàng như bóng chày trong sân nhỏ hoặc trong nhà. Đây là một nhãn hiệu thương mại, nhưng từ này đã trở nên phổ biến để chỉ loại bóng này nói chung.
- (Bọn trẻ chơi với một quả bóng wiffle ở sân sau để tránh làm vỡ cửa sổ.)
- (Một quả bóng wiffle dễ đánh và kiểm soát hơn so với một quả bóng chày thật.)
"to play wiffle ball": chơi môn thể thao sử dụng bóng wiffle, thường là một phiên bản đơn giản hóa của bóng chày.
- We set up a wiffle ball game in the park last weekend. (Chúng tôi đã tổ chức một trận bóng wiffle ở công viên vào cuối tuần trước.)
"wiffle ball bat": gậy đánh bóng wiffle, thường làm bằng nhựa nhẹ.
- He bought a new wiffle ball bat for the summer. (Anh ấy đã mua một cây gậy đánh bóng wiffle mới cho mùa hè.)
Wiffle (n): dạng rút gọn của "wiffle ball", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Let's go play some wiffle in the yard. (Đi chơi bóng wiffle ở sân nào.)
Whiffle ball: một biến thể chính tả khác (ít phổ biến hơn), đôi khi dùng để chỉ cùng một loại bóng.
- Plastic ball: bóng nhựa (nói chung, không có lỗ khoét).
- Practice baseball: bóng chày tập luyện (thường nặng hơn và không có lỗ).
Hit a wiffle ball: đánh một quả bóng wiffle.
- He can hit a wiffle ball really far with that bat. (Anh ấy có thể đánh một quả bóng wiffle rất xa bằng cây gậy đó.)
Throw a wiffle ball: ném một quả bóng wiffle.
- She threw the wiffle ball with a curve that surprised everyone. (Cô ấy ném quả bóng wiffle với một đường cong khiến mọi người ngạc nhiên.)
- "Like a wiffle ball in the wind": chỉ một vật hoặc người dễ bị tác động, lung lay, hoặc không ổn định (thành ngữ thân mật, ít phổ biến).
- His argument was like a wiffle ball in the wind, changing direction every second. (Lập luận của anh ấy như một quả bóng wiffle trong gió, thay đổi hướng mỗi giây.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống