available
/ə'veiləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sẵn có, sẵn sàng để dùng: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó có thể được sử dụng hoặc tiếp cận ngay lập tức.
- Có thể mua được, có thể kiếm được: Chỉ một thứ gì đó có mặt trên thị trường hoặc có thể tìm thấy.
- Có hiệu lực, có giá trị: Chỉ một thứ gì đó (như vé, giấy tờ) vẫn còn tác dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
- Rảnh rỗi, có thể tiếp cận được: Chỉ một người không bận rộn và có thể gặp hoặc nhận thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Is this seat available? (Ghế này còn trống không?)
- The manager is not available at the moment. (Người quản lý hiện không có mặt.)
- This medicine is available at all pharmacies. (Loại thuốc này có bán ở tất cả các hiệu thuốc.)
- The ticket is available for three days only. (Vé chỉ có giá trị trong ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make something available": Làm cho cái gì đó có sẵn, cung cấp.
- The library makes e-books available to all members. (Thư viện cung cấp sách điện tử cho tất cả các thành viên.)
"Readily available": Có sẵn một cách dễ dàng.
- Fresh fruit is readily available in the market. (Trái cây tươi có sẵn dễ dàng ở chợ.)
"Available upon request": Có sẵn khi có yêu cầu.
- Further details are available upon request. (Chi tiết thêm sẽ được cung cấp khi có yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Availability (Danh từ): Tính sẵn có, khả năng có sẵn.
- Please check the availability of the hotel room. (Vui lòng kiểm tra tình trạng phòng khách sạn còn trống.)
Unavailable (Tính từ): Không có sẵn, không thể tiếp cận được.
- The product is currently unavailable. (Sản phẩm hiện đang hết hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Accessible: Có thể tiếp cận được.
- Obtainable: Có thể kiếm được, có thể mua được.
- Free: Rảnh rỗi, trống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "available" không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường là "make available" hoặc "become available").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "available").
tính từ
- sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được
- by all available meansbằng mọi phương tiện sẵn có
- available findsvốn sẵn có để dùng
- có thể kiếm được, có thể mua được
- this book is not availablequyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được)
- có hiệu lực, có giá trị
- ticket available for one day onlychỉ có giá trị trong một ngày