wiggliness

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất hoặc trạng thái lắc lư, chuyển động ngoằn ngoèo hoặc không ổn định, thường những chuyển động giật cục qua lại. Từ này mô tả sự thiếu vững vàng hoặc sự uyển chuyển một cách kỳ lạ trong cử động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước đi với sự lắc lư như một đứa trẻ đi giày cao gót.)
  • (Sự ngoằn ngoèo của con sâu khiến khó bắt.)
  • (Sự uyển chuyển lắc lư của công đã thêm nét duyên dáng vui tươi cho màn trình diễn của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wiggliness of motion": sự lắc lư trong chuyển động, thường dùng để miêu tả chuyển động không đều hoặc khó đoán.

    • The wiggliness of the jellyfish's movement fascinated the scientists. (Sự lắc lư trong chuyển động của con sứa đã làm các nhà khoa học mẩn.)
  • "wiggliness as a trait": tính lắc lư được xem như một đặc điểm tính cách, chỉ sự thiếu kiên định hoặc dễ thay đổi.

    • His political wiggliness made it hard for voters to trust him. (Sự lắc lư chính trị của ông ấy khiến cử tri khó tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiggly (tính từ): tính lắc lư, ngoằn ngoèo.

    • The wiggly path through the forest was fun to explore. (Con đường ngoằn ngoèo xuyên rừng thật thú vị để khám phá.)
  • Wiggle (động từ/danh từ): hành động lắc lư, hoặc một cái lắc lư.

    • She gave a little wiggle to get comfortable. ( ấy lắc lư nhẹ để thoải mái hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự lắc lư: tính từ mô tả chuyển động qua lại.
  • Sự ngoằn ngoèo: nhấn mạnh tính uốn lượn, không thẳng.
  • Sự không ổn định: chỉ trạng thái thiếu vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wiggle out of: thoát khỏi một tình huống khó khăn bằng cách lắc lư hoặc né tránh.

    • He tried to wiggle out of the responsibility. (Anh ấy cố gắng lắc lư thoát khỏi trách nhiệm.)
  • Wiggle through: lách qua bằng cách lắc lư.

    • The cat wiggled through the small gap. (Con mèo lắc lư chui qua khe hở nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a wiggle on: khẩn trương, nhanh lên (thành ngữ không trang trọng).
    • We need to get a wiggle on if we want to catch the train. (Chúng ta cần khẩn trương nếu muốn bắt kịp tàu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wiggliness
The toddler's wiggliness made it hard to keep him in his high chair.