vigilance

/'vidʤiləns/
Học thuật
Thân thiện
vigilance

A security guard maintains vigilance while monitoring the surveillance screens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cảnh giác, sự thận trọng: Trạng thái chú ý cẩn thận để nhận ra tránh những nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
    • Sự tỉnh táo, sự chú ý liên tục: Hành động hoặc quá trình tập trung cao độ duy trì sự chú ý một cách liên tục.
    • (Y học) Chứng mất ngủ: (Nghĩa chuyên ngành) Tình trạng không thể ngủ được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Constant vigilance is required when driving at night. (Cần phải luôn luôn cảnh giác khi lái xe vào ban đêm.)
    • The security guard maintained his vigilance throughout the night. (Nhân viên bảo vệ duy trì sự cảnh giác suốt đêm.)
    • The doctor noted the patient's vigilance as a symptom. (Bác sĩ ghi nhận chứng mất ngủ của bệnh nhân như một triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eternal vigilance is the price of liberty": Sự cảnh giác vĩnh cửu cái giá của tự do. (Một câu nói nổi tiếng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luôn thận trọng để bảo vệ quyền tự do.)
  • "To relax one's vigilance": Buông lỏng sự cảnh giác.
    • We must not relax our vigilance against cyber threats. (Chúng ta không được buông lỏng sự cảnh giác trước các mối đe dọa mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilant (tính từ): Cảnh giác, thận trọng.
    • Be vigilant about checking the source of information. (Hãy cảnh giác trong việc kiểm tra nguồn thông tin.)
  • Vigilante (danh từ): Người tự ý thực thi pháp luật (thường không được ủy quyền).
    • The story is about a vigilante fighting crime. (Câu chuyện kể về một người tự ý trừng trị tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Watchfulness: Sự thức canh, sự cảnh giác.
  • Alertness: Sự tỉnh táo, sự nhanh nhạy.
  • Attentiveness: Sự chú ý, sự tập trung.
  • Caution: Sự thận trọng, sự cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "vigilant").

Thành ngữ liên quan
  • To keep a weather eye open: (Nghĩa đen: Mở một con mắt theo dõi thời tiết) Luôn cảnh giác, đề phòng.
    • He keeps a weather eye open for any signs of trouble in the market. (Anh ấy luôn cảnh giác trước bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào trên thị trường.)
vigilance

A security guard maintains vigilance while monitoring the surveillance screens.

danh từ
  1. sự cảnh giác, sự thận trọng, sự cẩn mật
    • to show great vigilance
      tỏ ra cảnh giác cao, tỏ ra rất thận trọng
    • to lack vigilance
      thiếu cảnh giác, thiếu thận trọng
  2. (y học) chứng mất ngủ

Từ chứa "vigilance"

Từ có nhắc đến "vigilance"