wigman

/'wigw m/
Học thuật
Thân thiện
wigman

A family gathers inside their wigman for a meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều: Một kiểu chỗtruyền thống, thường khung gỗ được phủ bằng vỏ cây, da động vật hoặc vải, được sử dụng bởi một số dân tộc Bản địaBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family lived in a wigwam near the river. (Gia đình sống trong một chiếc lều gần con sông.)
    • They built a traditional wigwam for the cultural demonstration. (Họ dựng một chiếc lều truyền thống cho buổi trình diễn văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the wigwam": Ở trong lều, thường dùng để chỉ việc đangnhà hoặc trong không gian sinh hoạt.
    • The elders are in the wigwam, discussing important matters. (Các bô lão đangtrong lều, thảo luận những vấn đề quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wickiup (danh từ): Một kiểu lều tương tự, được sử dụng bởi các nhóm người Bản địavùng Tây Nam nước Mỹ.
  • Teepee/Tipi (danh từ): Lều hình nón làm bằng da hoặc vải, đặc trưng của các bộ lạcĐồng bằng Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Lodge: Nơi trú ẩn, túp lều (một từ tổng quát hơn).
  • Hut: Túp lều, chòi.
Lưu ý
  • Từ "wigwam" nguồn gốc từ ngôn ngữ của người Abenaki (một dân tộc Bản địa), có nghĩa "nhà của họ". Đây một thuật ngữ mang tính văn hóa đặc thù, nên được sử dụng một cách tôn trọng khi đề cập đến kiến trúc lối sống truyền thống.
wigman

A family gathers inside their wigman for a meal.

danh từ
  1. lều (của người da đỏ ở Mỹ)