wild goat

Định nghĩa

Danh từ: wild goat ( hoang) một loài sống trong tự nhiên, không được thuần hóa bởi con người. Từ này dùng để chỉ bất kỳ loài nào thuộc chi Capra (như núi, rừng) sinh sống tồn tại độc lập trong môi trường hoang dã, khác với nhà đã được con người nuôi dưỡng.

dụ sử dụng
  • ( hoang nổi tiếng với sự nhanh nhẹn trên các sườn núi dốc.)
  • (Thợ săn đã phát hiện một đàn hoangvùng hoang dã xa xôi.)
  • (Không giống như nhà, hoang bản tính mạnh mẽ độc lập hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as agile as a wild goat": rất nhanh nhẹn, linh hoạt (thường dùng trong văn nói ẩn dụ).

    • The climber was as agile as a wild goat, scaling the cliff with ease. (Người leo núi nhanh nhẹn như một con hoang, trèo lên vách đá một cách dễ dàng.)
  • "wild goat population": quần thể hoang (thuật ngữ sinh thái học).

    • The wild goat population has been declining due to habitat loss. (Quần thể hoang đang suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild (adj): hoang dã, không thuần hóa.
    • The wild landscape is breathtaking. (Cảnh quan hoang dã thật ngoạn mục.)
  • Goat (n): (nói chung, bao gồm cả nhà hoang).
    • The goat is a common farm animal. (Con một loài vật nuôi phổ biến trong nông trại.)
  • Wild goat không biến thể từ vựng phổ biến khác, nhưng có thể được thay thế bằng các tên loài cụ thể như ( núi) hoặc ( xoắn sừng) trong ngữ cảnh khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Undomesticated goat: chưa được thuần hóa (nghĩa đen, thường dùng trong sinh học).
  • Feral goat: hoang hóa ( nhà thoát ra ngoài tự nhiên sống hoang dã, khác với hoang thực sự).
  • Mountain goat: núi (một loại hoang thường sốngvùng núi cao, nhưng thuật ngữ này đôi khi dùng để chỉ các loài khác nhau, như tuyếtBắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To go wild": trở nên hoang dã hoặc mất kiểm soát (không trực tiếp liên quan đến "wild goat" nhưng từ "wild").
    • The garden has gone wild after years of neglect. (Khu vườn đã trở nên hoang dã sau nhiều năm bị bỏ bê.)
  • "To run wild": chạy hoang, sống tự do (thường dùng cho động vật hoặc trẻ em).
    • The goats ran wild in the open fields. (Những con chạy hoang trên cánh đồng rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a wild goat": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người sống tự do, không tuân theo quy tắc xã hội.
    • He's a bit of a wild goat, always traveling and avoiding responsibilities. (Anh ấy hơi giống một con hoang, luôn đi du lịch trốn tránh trách nhiệm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wild goat
A wild goat stands on a rocky mountain ledge.