william penn

Định nghĩa

Danh từ riêng - William Penn: Tên của một người Anh, một tín đồ Phái Quaker, người đã thành lập thuộc địa Pennsylvania ở Bắc Mỹ (1644-1718). Ông nổi tiếng với việc thúc đẩy tự do tôn giáo chính quyền dựa trên các nguyên tắc hòa bình.

dụ sử dụng
  • (William Penn đã thành lập thuộc địa Pennsylvania như một nơi tự do tôn giáo.)
  • (Thành phố Philadelphia được quy hoạch bởi William Penn những người theo ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "William Penn" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt về sự thành lập Pennsylvania các chính sách hòa bình với người bản địa.
    • William Penn's treaty with the Lenape tribe is an example of peaceful coexistence. (Hiệp ước của William Penn với bộ lạc Lenape một dụ về sự chung sống hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pennsylvania (Danh từ): Tên tiểu bang do William Penn thành lập.
    • Pennsylvania is one of the original thirteen colonies. (Pennsylvania một trong mười ba thuộc địa ban đầu.)
  • Pennsylvanian (Tính từ/Danh từ): Thuộc về hoặc người dân Pennsylvania.
    • The Pennsylvanian landscape is diverse. (Cảnh quan Pennsylvania rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người sáng lập Pennsylvania: Một cách diễn đạt thay thế, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "william penn" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "William Penn's treaty": Ám chỉ các hiệp ước hòa bình nổi tiếng của ông, thường được dùng để nói về sự công bằng tôn trọng trong ngoại giao.
    • The negotiation was handled with the spirit of William Penn's treaty. (Cuộc đàm phán được tiến hành với tinh thần của hiệp ước William Penn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "william penn"

william penn
William Penn signs a treaty with Native American leaders.