willies
/'wiliz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, số nhiều (từ Mỹ, thông tục):
- Cảm giác sợ hãi, rùng mình, ghê rợn: Một cảm giác lo lắng, bất an hoặc sợ hãi mơ hồ, thường gây ra bởi một người, nơi chốn, hoặc tình huống nào đó có vẻ đáng sợ hoặc kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Walking through that old, dark house alone gives me the willies. (Đi bộ một mình qua ngôi nhà cũ tối tăm đó khiến tôi thấy ghê rợn.)
- There's something about his silent stare that gives people the willies. (Có điều gì đó trong ánh nhìn im lặng của anh ta khiến mọi người phát sợ.)
- I don't like graveyards at night; they give me the willies. (Tôi không thích nghĩa địa vào ban đêm; chúng làm tôi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone the willies": khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc rùng mình.
- The strange noises in the attic gave her the willies. (Những tiếng động lạ trên gác mái khiến cô ấy phát sợ.)
"to have/get the willies": cảm thấy sợ hãi, ghê rợn.
- I always get the willies when I have to walk down that unlit street. (Tôi luôn cảm thấy ghê rợn khi phải đi bộ xuống con phố không đèn đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Creeps (n, số nhiều, thông tục): cảm giác ghê tởm hoặc sợ hãi tương tự.
- That insect gives me the creeps. (Con côn trùng đó làm tôi thấy ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Heebie-jeebies (n, số nhiều, thông tục): cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.
- Jitters (n, số nhiều, thông tục): cảm giác hồi hộp, lo lắng.
- Uneasiness (n): cảm giác bồn chồn, không yên.
Thành ngữ liên quan
- To send shivers down someone's spine: làm ai đó rùng mình sợ hãi (nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn).
- His ghost story sent shivers down my spine. (Câu chuyện ma của anh ta làm tôi rùng mình sợ hãi.)
danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự sợ h i, sự sợ sệt